離綻 lí zhàn · li trán Hán Việt: li trán · Pinyin: lí zhàn Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 綻 (trán)Pinyinlí zhànHán Việtli tránCấu tạo離 + 綻 · li + trán nghĩa thành phần: li + trán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绽裂。Tân Hoa Tự Điển 1.绽裂。