離腸

lí cháng li tràng

Hán Việt: li tràng · Pinyin: lí cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 充满离愁的心肠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.充满离愁的心肠。