離船

lí chuán li thuyền

Hán Việt: li thuyền · Pinyin: lí chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (thuyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 離船 íchuán v.o. disembark

ja

  • JMdict leaving a ship|abandoning a ship