離苦

lí kǔ li khổ

Hán Việt: li khổ · Pinyin: lí kǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (khổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。脱离苦难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。脱离苦难。