離落

lí luò li lạc

Hán Việt: li lạc · Pinyin: lí luò

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹离散; 篱笆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹离散。 2.篱笆。