離袂

lí mèi li mệ

Hán Việt: li mệ · Pinyin: lí mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (mệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 离人的衣袖﹑衣服。借指别离的人; 犹离别。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.离人的衣袖﹑衣服。借指别离的人。 2.犹离别。