離襟 lí jīn · li khâm Hán Việt: li khâm · Pinyin: lí jīn Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 襟 (khâm)Pinyinlí jīnHán Việtli khâmCấu tạo離 + 襟 · li + khâm nghĩa thành phần: li + khâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 借指离人的思绪或离别的情怀。Tân Hoa Tự Điển 1.借指离人的思绪或离别的情怀。