離解

lí jiě li giải

Hán Việt: li giải · Pinyin: lí jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在可逆反应中,分子分解为离子、原子、原子团或较简单的分子。如醋酸分解成氢离子和醋酸根离子,碳酸钙分解成氧化钙和二氧化碳。

Eng

  • Cihui 離解 íjiě n. <chem.> dissociation