離詞

lí cí li từ

Hán Việt: li từ · Pinyin: lí cí

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 异词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.异词。