離譜

lí pǔ li phổ

Hán Việt: li phổ · Pinyin: lí pǔ

Tổng quan

không phù hợp | không đúng mực | không hợp lý

Cấu tạo: (li) + (phổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không phù hợp | không đúng mực | không hợp lý

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不合常理。如:「他說的話太離譜了。」

Eng

  • CC-CEDICT inappropriate; improper; out of place
  • Cihui inappropriate; improper; out of place