離走

lí zǒu li tẩu

Hán Việt: li tẩu · Pinyin: lí zǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (tẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言背道而驰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言背道而驰。