離距 lí jù · li cự Hán Việt: li cự · Pinyin: lí jù Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 距 (cự)Pinyinlí jùHán Việtli cựCấu tạo離 + 距 · li + cự nghĩa thành phần: li + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 距离。Tân Hoa Tự Điển 1.距离。