離蹤 lí zōng · li tung Hán Việt: li tung · Pinyin: lí zōng Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 蹤 (tung)Pinyinlí zōngHán Việtli tungCấu tạo離 + 蹤 · li + tung nghĩa thành phần: li + tung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 离人的行踪。Tân Hoa Tự Điển 1.离人的行踪。