離身
li thân
Hán Việt: li thân · Pinyin: lí shēn
Tổng quan
rời khỏi người
Nghĩa
Việt
- Cihui rời khỏi người
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 离开身体; 传说中之国名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.离开身体。 2.传说中之国名。
Eng
- Cihui 離身 íshēn* v.o. be apart from the body; depart from the body