離遷

lí qiān li thiên

Hán Việt: li thiên · Pinyin: lí qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分离和变化。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分离和变化。