離違

lí wéi li vi

Hán Việt: li vi · Pinyin: lí wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 离别叙离违之情; 不和睦;不团结上下离违。
  • Tân Hoa Tự Điển ①离别叙离违之情。②不和睦;不团结上下离违。