離迷

lí mí li mê

Hán Việt: li mê · Pinyin: lí mí

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (mê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓心神恍惚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓心神恍惚。