離逖 lí tì · li địch Hán Việt: li địch · Pinyin: lí tì Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 逖 (địch)Pinyinlí tìHán Việtli địchCấu tạo離 + 逖 · li + địch nghĩa thành phần: li + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"离遬"; 远远离开﹔使远去; 疏远。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"离遬"。 2.远远离开﹔使远去。 3.疏远。