離遣

lí qiǎn li khiển

Hán Việt: li khiển · Pinyin: lí qiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (khiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 离弃并遣还。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.离弃并遣还。