離闊 lí kuò · li khoát Hán Việt: li khoát · Pinyin: lí kuò Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 闊 (khoát)Pinyinlí kuòHán Việtli khoátCấu tạo離 + 闊 · li + khoát nghĩa thành phần: li + khoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹阔别。Tân Hoa Tự Điển 1.犹阔别。