離阻

lí zǔ li trở

Hán Việt: li trở · Pinyin: lí zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (trở)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分离﹐阻隔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.分离﹐阻隔。