離隔 lí gé · li cách Hán Việt: li cách · Pinyin: lí gé Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 隔 (cách)Pinyinlí géHán Việtli cáchCấu tạo離 + 隔 · li + cách nghĩa thành phần: li + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分离阻隔; 指隔阂﹐不团结; 指使不和睦﹐不团结。Tân Hoa Tự Điển 1.分离阻隔。 2.指隔阂﹐不团结。 3.指使不和睦﹐不团结。