離靡

lí mí li mĩ

Hán Việt: li mĩ · Pinyin: lí mí

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (mĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绵延不绝貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绵延不绝貌。