離駒

lí jū li câu

Hán Việt: li câu · Pinyin: lí jū

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (câu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开始独立生活的马驹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开始独立生活的马驹。