離魂

lí hún li hồn

Hán Việt: li hồn · Pinyin: lí hún

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (hồn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指远游他乡的旅人; 指游子的思绪; 脱离躯体的灵魂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指远游他乡的旅人。 2.指游子的思绪。 3.脱离躯体的灵魂。

Eng

  • Cihui 離魂 íhún n. ecstasy; rapture