離鴻 lí hóng · li hồng Hán Việt: li hồng · Pinyin: lí hóng Tổng quan Cấu tạo: 離 (li) + 鴻 (hồng)Pinyinlí hóngHán Việtli hồngCấu tạo離 + 鴻 · li + hồng nghĩa thành phần: li + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 失群的雁﹐离散的雁; 比喻远离的亲友; 古乐曲名。Tân Hoa Tự Điển 1.失群的雁﹐离散的雁。 2.比喻远离的亲友。 3.古乐曲名。