禽儀 qín yí · cầm nghi Hán Việt: cầm nghi · Pinyin: qín yí Tổng quan Cấu tạo: 禽 (cầm) + 儀 (nghi)Pinyinqín yíHán Việtcầm nghiCấu tạo禽 + 儀 · cầm + nghi nghĩa thành phần: cầm + nghi