禽囚 qín qiú · cầm tù Hán Việt: cầm tù · Pinyin: qín qiú Tổng quan Cấu tạo: 禽 (cầm) + 囚 (tù)Pinyinqín qiúHán Việtcầm tùCấu tạo禽 + 囚 · cầm + tù nghĩa thành phần: cầm + tù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 被擒获的俘虏。Tân Hoa Tự Điển 1.被擒获的俘虏。