禽妝 qín zhuāng · cầm trang Hán Việt: cầm trang · Pinyin: qín zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 禽 (cầm) + 妝 (trang)Pinyinqín zhuāngHán Việtcầm trangCấu tạo禽 + 妝 · cầm + trang nghĩa thành phần: cầm + trang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 聘礼,彩礼。Tân Hoa Tự Điển 1.聘礼,彩礼。