禽截 qín jié · cầm tiệt Hán Việt: cầm tiệt · Pinyin: qín jié Tổng quan Cấu tạo: 禽 (cầm) + 截 (tiệt)Pinyinqín jiéHán Việtcầm tiệtCấu tạo禽 + 截 · cầm + tiệt nghĩa thành phần: cầm + tiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 擒拿,截获。Tân Hoa Tự Điển 1.擒拿,截获。