禽戲 qín xì · cầm hí Hán Việt: cầm hí · Pinyin: qín xì Tổng quan Cấu tạo: 禽 (cầm) + 戲 (hí)Pinyinqín xìHán Việtcầm híCấu tạo禽 + 戲 · cầm + hí nghĩa thành phần: cầm + hí