禽旅 qín lǚ · cầm lữ Hán Việt: cầm lữ · Pinyin: qín lǚ Tổng quan Cấu tạo: 禽 (cầm) + 旅 (lữ)Pinyinqín lǚHán Việtcầm lữCấu tạo禽 + 旅 · cầm + lữ nghĩa thành phần: cầm + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众禽。Tân Hoa Tự Điển 1.众禽。