禽猘

qín zhì cầm chế

Hán Việt: cầm chế · Pinyin: qín zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (cầm) + (chế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓象禽兽一样加以捕杀。猘,杀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓象禽兽一样加以捕杀。猘,杀。