禽獲 qín huò · cầm hoạch Hán Việt: cầm hoạch · Pinyin: qín huò Tổng quan Cấu tạo: 禽 (cầm) + 獲 (hoạch)Pinyinqín huòHán Việtcầm hoạchCấu tạo禽 + 獲 · cầm + hoạch nghĩa thành phần: cầm + hoạch