禽畜

qín chùcầm súc

Hán Việt: cầm súc · Pinyin: qín chù

Tổng quan

gia cầm và gia súc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.禽兽牲畜。

Cấu tạo: 禽 (cầm) + 畜 (súc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gia cầm, gia súc
  • Tần suất từ gia cầm và gia súc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.禽兽牲畜。

Eng

  • Cihui poultry and livestock
  • Tần suất từ poultry and livestock

Từ liên quan

Gần nghĩa

畜主 · 畜产 · 畜养 · 畜力 · 畜圈 · 畜栏 · 畜牧 · 畜物