禽疾 qín jí · cầm tật Hán Việt: cầm tật · Pinyin: qín jí Tổng quan Cấu tạo: 禽 (cầm) + 疾 (tật)Pinyinqín jíHán Việtcầm tậtCấu tạo禽 + 疾 · cầm + tật nghĩa thành phần: cầm + tật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指需急速擒拿的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指需急速擒拿的人。