禽縛 qín fù · cầm phược Hán Việt: cầm phược · Pinyin: qín fù Tổng quan Cấu tạo: 禽 (cầm) + 縛 (phược)Pinyinqín fùHán Việtcầm phượcCấu tạo禽 + 縛 · cầm + phược nghĩa thành phần: cầm + phược