禽芈 qín mǐ · cầm mị Hán Việt: cầm mị · Pinyin: qín mǐ Tổng quan Cấu tạo: 禽 (cầm) + 芈 (mị)Pinyinqín mǐHán Việtcầm mịCấu tạo禽 + 芈 · cầm + mị nghĩa thành phần: cầm + mị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捕捉鸟兽的网。Tân Hoa Tự Điển 1.捕捉鸟兽的网。