禽羞 qín xiū · cầm tu Hán Việt: cầm tu · Pinyin: qín xiū Tổng quan Cấu tạo: 禽 (cầm) + 羞 (tu)Pinyinqín xiūHán Việtcầm tuCấu tạo禽 + 羞 · cầm + tu nghĩa thành phần: cầm + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用飞禽烹调而成的美食。Tân Hoa Tự Điển 1.用飞禽烹调而成的美食。