禽色 qín sè · cầm sắc Hán Việt: cầm sắc · Pinyin: qín sè Tổng quan Cấu tạo: 禽 (cầm) + 色 (sắc)Pinyinqín sèHán Việtcầm sắcCấu tạo禽 + 色 · cầm + sắc nghĩa thành phần: cầm + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 畋猎与女色。Tân Hoa Tự Điển 1.畋猎与女色。