禽芝 qín zhī · cầm chi Hán Việt: cầm chi · Pinyin: qín zhī Tổng quan Cấu tạo: 禽 (cầm) + 芝 (chi)Pinyinqín zhīHán Việtcầm chiCấu tạo禽 + 芝 · cầm + chi nghĩa thành phần: cầm + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种真菌。Tân Hoa Tự Điển 1.一种真菌。