禽討 qín tǎo · cầm thảo Hán Việt: cầm thảo · Pinyin: qín tǎo Tổng quan Cấu tạo: 禽 (cầm) + 討 (thảo)Pinyinqín tǎoHán Việtcầm thảoCấu tạo禽 + 討 · cầm + thảo nghĩa thành phần: cầm + thảo