禽鹿

qín lù cầm lộc

Hán Việt: cầm lộc · Pinyin: qín lù

Tổng quan

Cấu tạo: (cầm) + 鹿 (lộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹禽兽。鸟兽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹禽兽。鸟兽。