禾乃 hé nǎi · hòa nãi Hán Việt: hòa nãi · Pinyin: hé nǎi Tổng quan Cấu tạo: 禾 (hòa) + 乃 (nãi)Pinyinhé nǎiHán Việthòa nãiCấu tạo禾 + 乃 · hòa + nãi nghĩa thành phần: hòa + nãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển "秀"的析字。Tân Hoa Tự Điển 1."秀"的析字。