禾卉 hé huì · hòa hủy Hán Việt: hòa hủy · Pinyin: hé huì Tổng quan Cấu tạo: 禾 (hòa) + 卉 (hủy)Pinyinhé huìHán Việthòa hủyCấu tạo禾 + 卉 · hòa + hủy nghĩa thành phần: hòa + hủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谷类作物的植株。Tân Hoa Tự Điển 1.谷类作物的植株。