禾叉

hé chā hòa xoa

Hán Việt: hòa xoa · Pinyin: hé chā

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (xoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"禾杈"; 翻晒或堆垛时用以挑起禾秸的杈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"禾杈"。 2.翻晒或堆垛时用以挑起禾秸的杈。