禾场

hé chánghòa tràng

Hán Việt: hòa tràng · Pinyin: hé cháng

Tổng quan

sân phơi lúa; sân đập lúa

新华 · Tân Hoa Đại lục

打稻子或晒稻子等用的场地。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

打稻穀或晒稻米的場地。

Cấu tạo: 禾 (hòa) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sân đập lúa
  • VietPhrases sân đập lúa
  • Tần suất từ sân đập lúa
  • Biên soạn 禾場 hécháng n. threshing-floor

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 打稻穀或晒稻米的場地。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打稻子或晒稻子等用的场地。

Eng

  • Cihui threshing floor
  • Tần suất từ 禾場 hécháng n. threshing-floor

Từ liên quan

Gần nghĩa

场儿 · 场区 · 场合 · 场圃 · 场地 · 场子 · 场所 · 场景