禾場

hé cháng hòa tràng

Hán Việt: hòa tràng · Pinyin: hé cháng

Tổng quan

sân phơi lúa

Cấu tạo: (hòa) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sân phơi lúa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 打稻穀或晒稻米的場地。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 打稻子或晒稻子等用的场地。

Eng

  • CC-CEDICT threshing floor
  • Cihui threshing floor