禾堂

hé táng hòa đường

Hán Việt: hòa đường · Pinyin: hé táng

Tổng quan

Cấu tạo: (hòa) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种用以舂稻谷的木槽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种用以舂稻谷的木槽。