禾娘 hé niáng · hòa nương Hán Việt: hòa nương · Pinyin: hé niáng Tổng quan Cấu tạo: 禾 (hòa) + 娘 (nương)Pinyinhé niángHán Việthòa nươngCấu tạo禾 + 娘 · hòa + nương nghĩa thành phần: hòa + nương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 插秧妇女。Tân Hoa Tự Điển 1.插秧妇女。