禾子 hé zi · hòa tử Hán Việt: hòa tử · Pinyin: hé zi Tổng quan Cấu tạo: 禾 (hòa) + 子 (tử)Pinyinhé ziHán Việthòa tửCấu tạo禾 + 子 · hòa + tử nghĩa thành phần: hòa + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển "季"的析字。Tân Hoa Tự Điển 1."季"的析字。